Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
acid//o
Cách phát âm bằng kana:
アツィダージョ

eo acidaĵo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
acid//o
Cách phát âm bằng kana:
アツィダージョ

Bản dịch

eo acidaĵa

Vortanalizo:
acid//a
Cách phát âm bằng kana:
アツィダージャ

Bản dịch

eo acidaĵi

Vortanalizo:
acid//i
Cách phát âm bằng kana:
アツィダー

Bản dịch

eo acidi

Vortanalizo:
acid/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィーディ

Bản dịch

eo acido

Từ mục chính:
Vortanalizo:
acid/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Ví dụ

io acido

Bản dịch

eo acida

Từ mục chính:
Vortanalizo:
acid/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: aigre | en: sour | de: sauer | ru: кислый | pl: kwaśny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io acida

Bản dịch

(?) acidaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,115,744 inferencoj, 0.737 CPU-sekundoj en 1.909 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog