en achieve
Pronunciation:
Bản dịch
- eo atingi (Dịch ngược)
- eo efektivigi (Dịch ngược)
- eo elfari (Dịch ngược)
- eo plenumi (Dịch ngược)
- ja 着く (Gợi ý tự động)
- ja 届く (Gợi ý tự động)
- ja 到達する (Gợi ý tự động)
- io arivar (Gợi ý tự động)
- io atingar (Gợi ý tự động)
- io rajuntar (Gợi ý tự động)
- en to accomplish (Gợi ý tự động)
- en attain (Gợi ý tự động)
- en get (Gợi ý tự động)
- en reach (Gợi ý tự động)
- en overtake (Gợi ý tự động)
- en obtain (Gợi ý tự động)
- en access (Gợi ý tự động)
- zh 到达 (Gợi ý tự động)
- zh 达到 (Gợi ý tự động)
- zh 做到 (Gợi ý tự động)
- ja 実現させる (Gợi ý tự động)
- en act out (Gợi ý tự động)
- en effect (Gợi ý tự động)
- en realize (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en bring about (Gợi ý tự động)
- ja 仕上げる (Gợi ý tự động)
- ja 完成する (Gợi ý tự động)
- io exekutar (Gợi ý tự động)
- en finish (Gợi ý tự động)
- en finalize (Gợi ý tự động)
- ja 果たす (Gợi ý tự động)
- ja 遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 実行する (Gợi ý tự động)
- ja 執行する (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en observe (Gợi ý tự động)
- en fulfill (Gợi ý tự động)
- en abide by (Gợi ý tự động)
- en execute (Gợi ý tự động)
- zh 完成 (Gợi ý tự động)
- zh 执行 (Gợi ý tự động)
- zh 履行 (Gợi ý tự động)



Babilejo