Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo acetigo

Cấu trúc từ:
ac/et/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アツェティー
Substantivo (-o) acetigo

Bản dịch

eo acetiga

Cấu trúc từ:
ac/et/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アツェティー

Ví dụ

eo acetigi

Cấu trúc từ:
ac/et/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アツェティー

Bản dịch

eo aceto

Cấu trúc từ:
acet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Substantivo (-o) aceto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aceta

Cấu trúc từ:
ac/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adjektivo (-a) aceta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ac/et/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アツェティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,616,492 inferencoj, 0.522 CPU-sekundoj en 0.572 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog