Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
acet/at/a
Cách phát âm bằng kana:
アツェター

eo acetata

Cấu trúc từ:
acet/at/a
Cách phát âm bằng kana:
アツェター

Bản dịch

Ví dụ

eo acetati

Cấu trúc từ:
acetat/i
Cách phát âm bằng kana:
アツェターティ
Infinitivo (-i) de verbo acetati

Bản dịch

eo acetato

Cấu trúc từ:
acetat/o
Cách phát âm bằng kana:
アツェター
Substantivo (-o) acetato

Bản dịch

Ví dụ

eo acetate

Cấu trúc từ:
acet/at/e
Cách phát âm bằng kana:
アツェター
Adverbo (-e) acetate

Bản dịch

en acetate

Bản dịch

eo aceti

Cấu trúc từ:
ac/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェーティ

Ví dụ

eo aceto

Cấu trúc từ:
acet/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Substantivo (-o) aceto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aceta

Cấu trúc từ:
ac/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adjektivo (-a) aceta

Bản dịch

(?) acetata

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,602,366 inferencoj, 0.810 CPU-sekundoj en 0.821 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog