Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo acer/o

acero

Cấu trúc từ:
acer/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Thẻ:
Substantivo (-o) acero
Laŭ la Universala Vortaro: fr érable | en maple | de Ahorn | ru кленъ | pl klon.

Bản dịch

Ví dụ

sukeracero

Từ chứa gốc "acer"

la Acer

Bản dịch

  • eo acero (Dịch ngược)
  • ja カエデ (Gợi ý tự động)
  • io acero (Gợi ý tự động)
  • en maple (Gợi ý tự động)
  • en sycamore (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 枫树 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
acer ...
Cách phát âm bằng kana:
アーツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 192,240 inferencoj, 0.140 CPU-sekundoj en 0.142 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog