io aceptar
Bản dịch
- eo akcepti (Dịch ngược)
- ja 受入れる (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れる (Gợi ý tự động)
- io admisar (Gợi ý tự động)
- en to accept (Gợi ý tự động)
- en accredit (Gợi ý tự động)
- en admit (Gợi ý tự động)
- en receive (Gợi ý tự động)
- en take (Gợi ý tự động)
- en recognize (Gợi ý tự động)
- zh 接受 (Gợi ý tự động)
- zh 接待 (Gợi ý tự động)



Babilejo