io acendar
Bản dịch
- eo lumigi (Dịch ngược)
- eo meti fajron al (Dịch ngược)
- eo ŝalti (Dịch ngược)
- eo eksciti (Dịch ngược)
- ja 光らせる (Gợi ý tự động)
- ja 明るくする (Gợi ý tự động)
- ja 照らす (Gợi ý tự động)
- ja 明らかにする (Gợi ý tự động)
- ja 晴れやかにする (Gợi ý tự động)
- en to illuminate (Gợi ý tự động)
- en light (Gợi ý tự động)
- ja スイッチを入れる (Gợi ý tự động)
- en to switch (Gợi ý tự động)
- en turn on (Gợi ý tự động)
- en activate (Gợi ý tự động)
- en enable (Gợi ý tự động)
- ja 刺激する (Gợi ý tự động)
- ja 興奮させる (Gợi ý tự động)
- ja かき立てる (Gợi ý tự động)
- ja そそる (Gợi ý tự động)
- ja 励起する (Gợi ý tự động)
- io ecitar (Gợi ý tự động)
- en to agitate (Gợi ý tự động)
- en arouse (Gợi ý tự động)
- en excite (Gợi ý tự động)
- en rouse (Gợi ý tự động)
- en stir (Gợi ý tự động)
- en stir up (Gợi ý tự động)
- zh 刺激 (Gợi ý tự động)
- zh 激发 (Gợi ý tự động)
- zh 助长 (Gợi ý tự động)



Babilejo