en accuracy
Bản dịch
- ca exactitud Diccionari J.B. Xuriguera
- eo ekzakto KDE-laborvortaro
- eo ekzakteco Komputada Leksikono, Christian Bertin
- es exactitud Komputeko
- es exactitud Komputeko
- nl nauwkeurigheid f ICT VNU
- en accuracy (Gợi ý tự động)
- ja 正確み (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 精密み (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 厳密み (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 精密さ (Gợi ý tự động)
- ja 厳密さ (Gợi ý tự động)
- en exactitude (Gợi ý tự động)
- en precision (Gợi ý tự động)
- eo akurateco (Dịch ngược)
- eo ĝusteco (Dịch ngược)
- eo precizeco (Dịch ngược)
- eo precizo (Dịch ngược)
- eo skrupuleco (Dịch ngược)
- ja 正確さ (Gợi ý tự động)
- en exactness (Gợi ý tự động)
- en punctuality (Gợi ý tự động)
- ja 正しさ (Gợi ý tự động)
- ja 的確さ (Gợi ý tự động)
- en rightness (Gợi ý tự động)
- ja 明確さ (Gợi ý tự động)
- ja 明確み (Gợi ý tự động)
- ja 的確み (Gợi ý tự động)



Babilejo