en accredit
Bản dịch
- eo akcepti (Dịch ngược)
- eo kredi (Dịch ngược)
- ja 受入れる (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れる (Gợi ý tự động)
- io aceptar (Gợi ý tự động)
- io admisar (Gợi ý tự động)
- en to accept (Gợi ý tự động)
- en admit (Gợi ý tự động)
- en receive (Gợi ý tự động)
- en take (Gợi ý tự động)
- en recognize (Gợi ý tự động)
- zh 接受 (Gợi ý tự động)
- zh 接待 (Gợi ý tự động)
- ja 信じる (Gợi ý tự động)
- ja 確信する (Gợi ý tự động)
- ja 信用する (Gợi ý tự động)
- ja 信仰する (Gợi ý tự động)
- io kredar (Gợi ý tự động)
- en to account (Gợi ý tự động)
- en believe (Gợi ý tự động)
- en deem (Gợi ý tự động)
- zh 信 (Gợi ý tự động)
- zh 相信 (Gợi ý tự động)



Babilejo