en account book
Bản dịch
- eo kaslibro (Dịch ngược)
- eo mastrumada kaslibro (Dịch ngược)
- eo registro (Dịch ngược)
- ja 現金出納簿 (Gợi ý tự động)
- ja 登録簿 (Gợi ý tự động)
- ja 登記簿 (Gợi ý tự động)
- ja 台帳 (Gợi ý tự động)
- ja 記録表 (Gợi ý tự động)
- ja 声域 (Gợi ý tự động)
- ja 音域 (Gợi ý tự động)
- eo tonamplekso (Gợi ý tự động)
- io registro (Gợi ý tự động)
- en record (Gợi ý tự động)
- en register (Gợi ý tự động)
- en list (Gợi ý tự động)
- en roll (Gợi ý tự động)
- zh 登记表 (Gợi ý tự động)
- zh 记录 (Gợi ý tự động)



Babilejo