en account
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekspliko (Dịch ngược)
- eo etato (Dịch ngược)
- eo fakturo (Dịch ngược)
- eo informo (Dịch ngược)
- eo kalkulaĵo (Dịch ngược)
- eo kalkulo (Dịch ngược)
- eo kialo (Dịch ngược)
- eo klarigo (Dịch ngược)
- eo kliento (Dịch ngược)
- eo komuniko (Dịch ngược)
- eo konta (Dịch ngược)
- eo kontaj (Dịch ngược)
- eo konto (Dịch ngược)
- eo konto kuranta (Dịch ngược)
- eo kvitiĝo (Dịch ngược)
- eo motivo (Dịch ngược)
- eo priskribo (Dịch ngược)
- eo rakonto (Dịch ngược)
- eo raporto (Dịch ngược)
- eo spionraporto (Dịch ngược)
- eo tialo (Dịch ngược)
- ja 解説 (Gợi ý tự động)
- ja 説明 (Gợi ý tự động)
- en explanation (Gợi ý tự động)
- ja 明細表 (Gợi ý tự động)
- ja 報告書 (Gợi ý tự động)
- ja リスト (Gợi ý tự động)
- io etato (Gợi ý tự động)
- en inventory (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en list (Gợi ý tự động)
- en register (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- en table (Gợi ý tự động)
- zh 一览表 (Gợi ý tự động)
- zh 详表 (Gợi ý tự động)
- zh 明细表 (Gợi ý tự động)
- ja 仕切状 (Gợi ý tự động)
- ja 送り状 (Gợi ý tự động)
- ja 請求書 (Gợi ý tự động)
- ja 計算書 (Gợi ý tự động)
- io fakturo (Gợi ý tự động)
- en bill (Gợi ý tự động)
- en invoice (Gợi ý tự động)
- ja 通知 (Gợi ý tự động)
- ja 情報 (Gợi ý tự động)
- ja 報道 (Gợi ý tự động)
- en information (Gợi ý tự động)
- zh 资料 (Gợi ý tự động)
- en reckoning (Gợi ý tự động)
- ja 計算 (Gợi ý tự động)
- ja 計数 (Gợi ý tự động)
- ja 勘定 (Gợi ý tự động)
- en calculation (Gợi ý tự động)
- en computation (Gợi ý tự động)
- en check (Gợi ý tự động)
- en accounting (Gợi ý tự động)
- en tab (Gợi ý tự động)
- en calculus (Gợi ý tự động)
- ja 理由 (Gợi ý tự động)
- ja 動機 (Gợi ý tự động)
- en reason (Gợi ý tự động)
- zh 理由 (Gợi ý tự động)
- zh 说明 (Gợi ý tự động)
- ja 顧客 (Gợi ý tự động)
- ja 依頼人 (Gợi ý tự động)
- ja 患者 (Gợi ý tự động)
- ja 得意客 (Gợi ý tự động)
- ja 常連 (Gợi ý tự động)
- ja クリエンテス (Gợi ý tự động)
- io kliento (Gợi ý tự động)
- en client (Gợi ý tự động)
- en customer (Gợi ý tự động)
- zh 客户 (Gợi ý tự động)
- zh 顾客 (Gợi ý tự động)
- ja 伝達 (Gợi ý tự động)
- ja 通達 (Gợi ý tự động)
- ja 連絡 (Gợi ý tự động)
- en communication (Gợi ý tự động)
- zh 沟通 (Gợi ý tự động)
- ja 勘定口座に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 貸借勘定に関連した (Gợi ý tự động)
- ja アカウントに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 勘定口座 (Gợi ý tự động)
- ja 貸借勘定 (Gợi ý tự động)
- ja アカウント (Gợi ý tự động)
- zh 账户 (Gợi ý tự động)
- en settlement (Gợi ý tự động)
- ja 借がなくなること (Gợi ý tự động)
- ja 免れること (Gợi ý tự động)
- ja 根拠 (Gợi ý tự động)
- ja モチーフ (Gợi ý tự động)
- ja 主題 (Gợi ý tự động)
- io motivo (Gợi ý tự động)
- en motive (Gợi ý tự động)
- en goal (Gợi ý tự động)
- en purpose (Gợi ý tự động)
- en incentive (Gợi ý tự động)
- en motif (Gợi ý tự động)
- en motivation (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- zh 动机 (Gợi ý tự động)
- ja 記述 (Gợi ý tự động)
- ja 描写 (Gợi ý tự động)
- en description (Gợi ý tự động)
- ja 物語 (Gợi ý tự động)
- ja 話 (Gợi ý tự động)
- ja 語り (Gợi ý tự động)
- en narrative (Gợi ý tự động)
- en story (Gợi ý tự động)
- en tale (Gợi ý tự động)
- en recital (Gợi ý tự động)
- zh 故事 (Gợi ý tự động)
- ja 報告 (Gợi ý tự động)
- ja 答申書 (Gợi ý tự động)
- eo rilatumo (Gợi ý tự động)
- en record (Gợi ý tự động)
- zh 报告 (Gợi ý tự động)
- en espionage record (Gợi ý tự động)
- en ground (Gợi ý tự động)



Babilejo