en accordingly
Bản dịch
- eo do (Dịch ngược)
- eo konforme al tio (Dịch ngược)
- eo konsekvence (Dịch ngược)
- eo laŭe (Dịch ngược)
- eo sekve (Dịch ngược)
- ja だから (Gợi ý tự động)
- ja すると (Gợi ý tự động)
- ja それでは (Gợi ý tự động)
- ja そこで (Gợi ý tự động)
- ja いったい全体 (Gợi ý tự động)
- ja さあ (Gợi ý tự động)
- ja ほら (Gợi ý tự động)
- ja [文字名]ドー (Gợi ý tự động)
- io do (Gợi ý tự động)
- en so (Gợi ý tự động)
- en then (Gợi ý tự động)
- en therefore (Gợi ý tự động)
- en name of the letter D (Gợi ý tự động)
- zh 所以 (Gợi ý tự động)
- zh 那么 (Gợi ý tự động)
- zh 究竟 (Gợi ý tự động)
- ja 当然の結果として (Gợi ý tự động)
- ja 必然的に (Gợi ý tự động)
- ja したがって (Gợi ý tự động)
- en consequently (Gợi ý tự động)
- en consistently (Gợi ý tự động)
- en logically (Gợi ý tự động)
- en in the same way (Gợi ý tự động)
- en similarly (Gợi ý tự động)
- en subsequently (Gợi ý tự động)
- en thus (Gợi ý tự động)
- en in that case (Gợi ý tự động)
- zh 于是 (Gợi ý tự động)



Babilejo