en according to appearance
Bản dịch
- eo laŭ la ŝajno (Dịch ngược)
- eo laŭvide (Dịch ngược)
- en according to appearances (Gợi ý tự động)
- ja 目で見て (Gợi ý tự động)
- ja 見たところ (Gợi ý tự động)
- en as far as can be seen (Gợi ý tự động)
- en by sight (Gợi ý tự động)



Babilejo