en accomplishment
Bản dịch
- eo atingo (Dịch ngược)
- eo efektivigo (Dịch ngược)
- eo faritaĵo (Dịch ngược)
- eo faro (Dịch ngược)
- eo finpretigo (Dịch ngược)
- eo plenumo (Dịch ngược)
- eo talento (Dịch ngược)
- ja 到達 (Gợi ý tự động)
- ja 達成 (Gợi ý tự động)
- en achievement (Gợi ý tự động)
- en attainment (Gợi ý tự động)
- en access (Gợi ý tự động)
- en execution (Gợi ý tự động)
- en implementation (Gợi ý tự động)
- ja 実現させること (Gợi ý tự động)
- eo faraĵo (Gợi ý tự động)
- en deed (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en creation (Gợi ý tự động)
- en thing made (Gợi ý tự động)
- ja 行為 (Gợi ý tự động)
- en action (Gợi ý tự động)
- ja 執行 (Gợi ý tự động)
- ja 遂行 (Gợi ý tự động)
- ja 実行 (Gợi ý tự động)
- en fulfillment (Gợi ý tự động)
- en progress (Gợi ý tự động)
- ja 才能 (Gợi ý tự động)
- ja 天分 (Gợi ý tự động)
- ja 手腕 (Gợi ý tự động)
- ja 腕前 (Gợi ý tự động)
- eo talanto (Gợi ý tự động)
- io talento (Gợi ý tự động)
- en ability (Gợi ý tự động)
- en aptitude (Gợi ý tự động)
- en disposition (Gợi ý tự động)
- en talent (Gợi ý tự động)
- zh 才能 (Gợi ý tự động)



Babilejo