en accommodation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo adaptigo (Dịch ngược)
- eo akomodiĝo (Dịch ngược)
- eo akomodo (Dịch ngược)
- eo alkonformigo (Dịch ngược)
- eo aranĝo (Dịch ngược)
- eo cedemo (Dịch ngược)
- eo enloĝejo (Dịch ngược)
- eo enloĝigo (Dịch ngược)
- eo faciligaĵoj (Dịch ngược)
- eo interkonsento (Dịch ngược)
- eo kompromiso (Dịch ngược)
- eo konsentemo (Dịch ngược)
- eo loĝejo (Dịch ngược)
- eo loĝigo (Dịch ngược)
- eo mezaranĝo (Dịch ngược)
- eo tranoktejo (Dịch ngược)
- ja 適応すること (Gợi ý tự động)
- ja 順応すること (Gợi ý tự động)
- ja 適応させること (Gợi ý tự động)
- ja 調節すること (Gợi ý tự động)
- ja 整理 (Gợi ý tự động)
- ja 整頓 (Gợi ý tự động)
- ja 配置 (Gợi ý tự động)
- ja 手配 (Gợi ý tự động)
- ja 催し (Gợi ý tự động)
- ja 編曲 (Gợi ý tự động)
- ja アレンジ (Gợi ý tự động)
- ja 脚色 (Gợi ý tự động)
- ja レイアウト (Gợi ý tự động)
- en adjustment (Gợi ý tự động)
- en arrangement (Gợi ý tự động)
- en layout (Gợi ý tự động)
- en format (Gợi ý tự động)
- en concession (Gợi ý tự động)
- en residence (Gợi ý tự động)
- en place where one is staying (Gợi ý tự động)
- ja 合意 (Gợi ý tự động)
- ja 協定 (Gợi ý tự động)
- en accord (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en covenant (Gợi ý tự động)
- en transaction (Gợi ý tự động)
- en convention (Gợi ý tự động)
- ja 妥協 (Gợi ý tự động)
- ja 歩み寄り (Gợi ý tự động)
- ja 和解 (Gợi ý tự động)
- ja 示談 (Gợi ý tự động)
- en compromise (Gợi ý tự động)
- ja 住みか (Gợi ý tự động)
- ja 住居 (Gợi ý tự động)
- ja 宿泊所 (Gợi ý tự động)
- ja 宿舎 (Gợi ý tự động)
- en abode (Gợi ý tự động)
- en dwelling (Gợi ý tự động)
- en domicile (Gợi ý tự động)
- en habitation (Gợi ý tự động)
- en lodgings (Gợi ý tự động)
- zh 住宅 (Gợi ý tự động)
- ja 住まわせること (Gợi ý tự động)
- ja 泊めること (Gợi ý tự động)
- en place to spend the night (Gợi ý tự động)



Babilejo