en accommodating
Bản dịch
- eo cedema (Dịch ngược)
- eo helpema (Dịch ngược)
- eo konsentebla (Dịch ngược)
- ja 妥協的な (Gợi ý tự động)
- ja 協調的な (Gợi ý tự động)
- en yielding (Gợi ý tự động)
- ja 人を手伝うのが好きな (Gợi ý tự động)
- ja 協力的な (Gợi ý tự động)
- en helpful (Gợi ý tự động)
- ja 同意できる (Gợi ý tự động)
- ja 容認できる (Gợi ý tự động)
- en admissible (Gợi ý tự động)
- en good-hearted (Gợi ý tự động)



Babilejo