en acclaim
Bản dịch
- eo aklamo (Dịch ngược)
- eo aplaŭdo (Dịch ngược)
- eo aprobo (Dịch ngược)
- ja 歓呼 (Gợi ý tự động)
- ja 喝采 (Gợi ý tự động)
- en acclamation (Gợi ý tự động)
- en approval (Gợi ý tự động)
- ja 拍手喝采 (Gợi ý tự động)
- ja 賛成 (Gợi ý tự động)
- ja 同意 (Gợi ý tự động)
- ja 是認 (Gợi ý tự động)
- ja 認可 (Gợi ý tự động)
- en approbation (Gợi ý tự động)



Babilejo