en accident
Pronunciation:
Bản dịch
- eo akcidento (Dịch ngược)
- eo hazardaĵo (Dịch ngược)
- eo malfeliĉo (Dịch ngược)
- eo okazo (Dịch ngược)
- ja 事故 (Gợi ý tự động)
- en mishap (Gợi ý tự động)
- zh 事故 (Gợi ý tự động)
- zh 偶发事件 (Gợi ý tự động)
- ja 不幸 (Gợi ý tự động)
- ja 不運 (Gợi ý tự động)
- io desfortuno (Gợi ý tự động)
- en mischance (Gợi ý tự động)
- en misfortune (Gợi ý tự động)
- ja 機会 (Gợi ý tự động)
- ja 場合 (Gợi ý tự động)
- ja 事例 (Gợi ý tự động)
- ja 事態 (Gợi ý tự động)
- ja 出来事 (Gợi ý tự động)
- eo okazaĵo (Gợi ý tự động)
- io okaziono (Gợi ý tự động)
- en chance (Gợi ý tự động)
- en event (Gợi ý tự động)
- en occurrence (Gợi ý tự động)
- en opportunity (Gợi ý tự động)
- en occasion (Gợi ý tự động)
- zh 机会 (Gợi ý tự động)



Babilejo