en accession
Bản dịch
- eo akiraĵo (Dịch ngược)
- eo akiro (Dịch ngược)
- eo aliĝo (Dịch ngược)
- eo ekdeĵoro (Dịch ngược)
- eo ekrego (Dịch ngược)
- eo enoficiĝo (Dịch ngược)
- eo plimultigo (Dịch ngược)
- eo surtroniĝo (Dịch ngược)
- ja 獲得物 (Gợi ý tự động)
- en acquisition (Gợi ý tự động)
- en gain (Gợi ý tự động)
- en booty (Gợi ý tự động)
- ja 取得 (Gợi ý tự động)
- ja 獲得 (Gợi ý tự động)
- ja 習得 (Gợi ý tự động)
- en asset (Gợi ý tự động)
- en acquirement (Gợi ý tự động)
- en attainment (Gợi ý tự động)
- en spoil (Gợi ý tự động)
- ja 加入 (Gợi ý tự động)
- ja 参加 (Gợi ý tự động)
- en adhesion (Gợi ý tự động)
- en ascendancy (Gợi ý tự động)
- ja 支配を始めること (Gợi ý tự động)
- ja 抑えこむこと (Gợi ý tự động)
- ja 取りつくこと (Gợi ý tự động)
- ja 就任 (Gợi ý tự động)
- ja 即位 (Gợi ý tự động)



Babilejo