en access (database)
Bản dịch
- ca accedir Diccionari J.B. Xuriguera
- eo atingi PIV 2002, LibreOffice
- eo aliri KV
- es acceder Komputeko
- es acceder Komputeko
- fr accéder Komputeko
- nl aanspreken (van databank) Telenet
- ja 着く (Gợi ý tự động)
- ja 届く (Gợi ý tự động)
- ja 到達する (Gợi ý tự động)
- io arivar (i) (Gợi ý tự động)
- io atingar (t) (Gợi ý tự động)
- io rajuntar (t) (Gợi ý tự động)
- en to accomplish (Gợi ý tự động)
- en achieve (Gợi ý tự động)
- en attain (Gợi ý tự động)
- en get (Gợi ý tự động)
- en reach (Gợi ý tự động)
- en overtake (Gợi ý tự động)
- en obtain (Gợi ý tự động)
- en access (database, disk) (Gợi ý tự động)
- zh 到达 (Gợi ý tự động)
- zh 达到 (Gợi ý tự động)
- zh 做到 (Gợi ý tự động)
- ja 近よる (Gợi ý tự động)
- ja アクセスする (Gợi ý tự động)
- en to advance (Gợi ý tự động)
- en approach (Gợi ý tự động)
- en come on (Gợi ý tự động)



Babilejo