en acceptor
Bản dịch
- eo akceptanto (Dịch ngược)
- eo akceptoro (Dịch ngược)
- eo aŭtomato (Dịch ngược)
- ja 自動装置 (Gợi ý tự động)
- ja 自動機械 (Gợi ý tự động)
- ja 自動人形 (Gợi ý tự động)
- ja ロボット (Gợi ý tự động)
- io automato (Gợi ý tự động)
- en automate (Gợi ý tự động)
- en automaton (Gợi ý tự động)
- zh 自动装置 (Gợi ý tự động)
- zh 自动机 (Gợi ý tự động)



Babilejo