en accent mark
Bản dịch
- eo diakrito (Dịch ngược)
- eo emfazosigno (Dịch ngược)
- eo kromsigno (Dịch ngược)
- en accent (Gợi ý tự động)
- ja 臨時記号 (Gợi ý tự động)
- ja 分音符号 (Gợi ý tự động)
- en accidental (Gợi ý tự động)
- en diacritical mark (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | accent | accent | … |
|---|---|---|
| mark | mark | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo