en accent
Bản dịch
- ca accent Diccionari J.B. Xuriguera
- eo kromsigno Peter Beson
- eo diakrita signo PIV 2002, Vikipedio
- es acento Komputeko
- es acento Komputeko
- fr accent m Komputeko
- nl accentteken n ICT VNU
- ja 臨時記号 (Gợi ý tự động)
- ja 分音符号 (ウムラウトなど) (Gợi ý tự động)
- en accent mark (Gợi ý tự động)
- en accidental (Gợi ý tự động)
- en diacritical mark (Gợi ý tự động)
- en accent (Gợi ý tự động)
- eo akcenti (Dịch ngược)
- eo akcento (Dịch ngược)
- eo akĉento (Dịch ngược)
- eo diakritilo (Dịch ngược)
- eo diakrito (Dịch ngược)
- eo emfazo (Dịch ngược)
- eo emfazosigno (Dịch ngược)
- eo parolmaniero (Dịch ngược)
- eo prononcmaniero (Dịch ngược)
- eo signo (Dịch ngược)
- eo supersigno (Dịch ngược)
- ja アクセントをおく (Gợi ý tự động)
- ja 強調する (Gợi ý tự động)
- en to accentuate (Gợi ý tự động)
- en emphasize (Gợi ý tự động)
- en stress (Gợi ý tự động)
- ja アクセント (Gợi ý tự động)
- io acento (Gợi ý tự động)
- en emphasis (Gợi ý tự động)
- zh 重音 (Gợi ý tự động)
- zh 声调 (Gợi ý tự động)
- zh 语气 (Gợi ý tự động)
- zh 腔调 (Gợi ý tự động)
- zh 腔 (Gợi ý tự động)
- en diacritic (Gợi ý tự động)
- ja 強調 (Gợi ý tự động)
- ja 力説 (Gợi ý tự động)
- ja 話し方 (Gợi ý tự động)
- ja 話しぶり (Gợi ý tự động)
- en way of speaking (Gợi ý tự động)
- en manner of speaking (Gợi ý tự động)
- en speech (Gợi ý tự động)
- zh 口音 (Gợi ý tự động)
- ja しるし (Gợi ý tự động)
- ja 目印 (Gợi ý tự động)
- ja 合図 (Gợi ý tự động)
- ja 身ぶり (Gợi ý tự động)
- ja 記号 (Gợi ý tự động)
- ja 符号 (Gợi ý tự động)
- ja 文字 (Gợi ý tự động)
- eo karaktro (Gợi ý tự động)
- io signo (Gợi ý tự động)
- en character (Gợi ý tự động)
- en mark (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- en signal (Gợi ý tự động)
- en token (Gợi ý tự động)
- zh 符号 (Gợi ý tự động)
- zh 字 (Gợi ý tự động)
- zh 标记 (Gợi ý tự động)
- zh 征兆 (Gợi ý tự động)
- zh 痕迹 (Gợi ý tự động)
- zh 踪迹 (Gợi ý tự động)
- ja 字上符 (Gợi ý tự động)



Babilejo