en abuse
Pronunciation:
Bản dịch
- en misuse Komputeko
- ca abús m Diccionari J.B. Xuriguera
- eo misuzo Komputeko
- eo fiuzo Maŭro La Torre
- es abuso Komputeko
- es abuso Komputeko
- fr abus m Komputeko
- nl misbruik n ICT VNU
- eo misuzi Komputeko
- eo fiuzi Maŭro La Torre
- es abusar Komputeko
- es abusar Komputeko
- es hacer abuso Komputeko
- es hacer abuso Komputeko
- fr abuser Komputeko
- nl misbruiken Komputeko
- ja 誤用 (Gợi ý tự động)
- ja 悪用 (Gợi ý tự động)
- en abuse (Gợi ý tự động)
- en exploit (Gợi ý tự động)
- ja 誤用する (Gợi ý tự động)
- ja 悪用する (Gợi ý tự động)
- io misuzar (t) (Gợi ý tự động)
- en to abuse (Gợi ý tự động)
- zh 滥用 (Gợi ý tự động)
- eo fiagado (Dịch ngược)
- eo fiago (Dịch ngược)
- eo fitraktado (Dịch ngược)
- eo fitrakto (Dịch ngược)
- eo insultado (Dịch ngược)
- eo malbona traktado (Dịch ngược)
- eo malbonaĵo (Dịch ngược)
- eo mistrakti (Dịch ngược)
- eo mistrakto (Dịch ngược)
- eo misuzado (Dịch ngược)
- eo ofendo (Dịch ngược)
- eo ofendoturmentado (Dịch ngược)
- eo trouzo (Dịch ngược)
- eo turmentado (Dịch ngược)
- ja 下劣な行為 (Gợi ý tự động)
- en mistreatment (Gợi ý tự động)
- ja 悪事 (Gợi ý tự động)
- ja 悪行 (Gợi ý tự động)
- ja 災難 (Gợi ý tự động)
- en bad thing (Gợi ý tự động)
- ja 虐待する (Gợi ý tự động)
- en to mistreat (Gợi ý tự động)
- ja 虐待すること (Gợi ý tự động)
- ja 侮辱 (Gợi ý tự động)
- ja 無礼 (Gợi ý tự động)
- en transgression (Gợi ý tự động)
- en offence (Gợi ý tự động)
- en trespass (Gợi ý tự động)
- ja 乱用すること (Gợi ý tự động)
- ja 使いすぎること (Gợi ý tự động)
- en perturbation (Gợi ý tự động)



Babilejo