Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
abund/as
Cách phát âm bằng kana:
ブン

eo abundas

Cấu trúc từ:
abund/as
Cách phát âm bằng kana:
ブン

Ví dụ

eo abundi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
abund/i
Cách phát âm bằng kana:
ブンディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo abundo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
abund/o
Cách phát âm bằng kana:
ブン
Substantivo (-o) abundo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abunda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
abund/a
Cách phát âm bằng kana:
ブン
Adjektivo (-a) abunda

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abunde

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
abund/e
Cách phát âm bằng kana:
ブン
Adverbo (-e) abunde

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) abundas

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 377,279 inferencoj, 0.308 CPU-sekundoj en 0.955 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog