Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo absurdaĵo

Cấu trúc từ:
absurd//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ
Substantivo (-o) absurdaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo absurdaĵa

Cấu trúc từ:
absurd//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージャ
Adjektivo (-a) absurdaĵa

Bản dịch

eo absurdaĵe

Cấu trúc từ:
absurd//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージェ
Adverbo (-e) absurdaĵe

Bản dịch

eo absurdi

Cấu trúc từ:
absurd/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo absurdo

Cấu trúc từ:
absurd/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) absurdo

Bản dịch

Ví dụ

eo absurda

Cấu trúc từ:
absurd/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) absurda

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo absurde

Cấu trúc từ:
ab/surd/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) absurde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
absurd//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,478,758 inferencoj, 0.492 CPU-sekundoj en 1.692 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog