en abstraction
Bản dịch
- eo abstraktado (Dịch ngược)
- eo abstraktaĵo (Dịch ngược)
- eo ekstraktado (Dịch ngược)
- eo resumado (Dịch ngược)
- ja 抽象概念 (Gợi ý tự động)
- ja 抽出 (Gợi ý tự động)
- ja 抜粋 (Gợi ý tự động)
- en extraction (Gợi ý tự động)
- en ripping (Gợi ý tự động)
- en recapitulation (Gợi ý tự động)



Babilejo