en abstract
Pronunciation:
Bản dịch
- eo resumo LibreOffice
- fr résumé m Komputeko
- nl abstract Komputeko
- eo abstrakta Christian Bertin
- ja 要約 (Gợi ý tự động)
- ja 概要 (Gợi ý tự động)
- ja 摘要 (Gợi ý tự động)
- ja レジュメ (Gợi ý tự động)
- en abridgement (Gợi ý tự động)
- en abstract (Gợi ý tự động)
- en résumé (Gợi ý tự động)
- en summary (Gợi ý tự động)
- en epitome (Gợi ý tự động)
- en synopsis (Gợi ý tự động)
- zh 摘要 (Gợi ý tự động)
- zh 梗概 (Gợi ý tự động)
- zh 提要 (Gợi ý tự động)
- zh 总结 (Gợi ý tự động)
- ja 抽象的な (Gợi ý tự động)
- zh 抽象 (Gợi ý tự động)
- eo abstrakto (Dịch ngược)
- eo teoria (Dịch ngược)
- ja 抽象 (Gợi ý tự động)
- ja 理論的な (Gợi ý tự động)
- ja 理論上の (Gợi ý tự động)
- en speculative (Gợi ý tự động)
- en theoretic (Gợi ý tự động)
- en theoretical (Gợi ý tự động)



Babilejo