Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo abstinulo

Cấu trúc từ:
abstin/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティヌー
Substantivo (-o) abstinulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abstinula

Cấu trúc từ:
abstin/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティヌー
Adjektivo (-a) abstinula

Bản dịch

eo abstinule

Cấu trúc từ:
abstin/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティヌー
Adverbo (-e) abstinule

Bản dịch

eo abstino

Cấu trúc từ:
abstin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) abstino

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abstina

Cấu trúc từ:
abstin/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) abstina

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abstini

Cấu trúc từ:
abstin/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
abstin/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティヌー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,186,240 inferencoj, 0.441 CPU-sekundoj en 0.511 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog