en abstinence
Bản dịch
- eo abstemio (Dịch ngược)
- eo abstinado (Dịch ngược)
- eo abstineco (Dịch ngược)
- eo abstinenco (Dịch ngược)
- eo deteno (Dịch ngược)
- eo sindeteno (Dịch ngược)
- en teetotalism (Gợi ý tự động)
- ja 節制 (Gợi ý tự động)
- ja 禁欲生活 (Gợi ý tự động)
- en total abstinence (Gợi ý tự động)
- ja 引き止めること (Gợi ý tự động)
- ja よせつけないこと (Gợi ý tự động)
- ja 自制 (Gợi ý tự động)
- ja 遠慮 (Gợi ý tự động)
- ja 棄権 (Gợi ý tự động)
- en abstention (Gợi ý tự động)



Babilejo