Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo absorbiga

Cấu trúc từ:
ab/sorb/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adjektivo (-a) absorbiga

Bản dịch

Ví dụ

eo absorbige

Cấu trúc từ:
ab/sorb/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adverbo (-e) absorbige

Bản dịch

eo absorbo

Cấu trúc từ:
absorb/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) absorbo

Bản dịch

eo absorba

Cấu trúc từ:
ab/sorb/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) absorba

Bản dịch

eo absorbi

Cấu trúc từ:
absorb/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ab/sorb/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,394,916 inferencoj, 0.443 CPU-sekundoj en 0.518 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog