Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
absolut/ism/o
Cách phát âm bằng kana:
ソルティ

eo absolutismo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
absolut/ism/o
Cách phát âm bằng kana:
ソルティ
Substantivo (-o) absolutismo

Bản dịch

eo absolutisma

Cấu trúc từ:
absolut/ism/a
Cách phát âm bằng kana:
ソルティ
Adjektivo (-a) absolutisma

Bản dịch

eo absolutismi

Cấu trúc từ:
absolut/ism/i
Cách phát âm bằng kana:
ソルティ

Bản dịch

eo absolutisme

Cấu trúc từ:
absolut/ism/e
Cách phát âm bằng kana:
ソルティ
Adverbo (-e) absolutisme

Bản dịch

eo absoluto

Cấu trúc từ:
absolut/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) absoluto

Bản dịch

eo absoluta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
absolut/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) absoluta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo absoluti

Cấu trúc từ:
absolut/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo absolute

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
absolut/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) absolute

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) absolutismo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,700,949 inferencoj, 0.669 CPU-sekundoj en 1.079 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog