en absolutely
Pronunciation:
Bản dịch
- eo absolute (Dịch ngược)
- eo efektive (Dịch ngược)
- eo elkore (Dịch ngược)
- eo nepre (Dịch ngược)
- eo vere (Dịch ngược)
- ja 絶対に (Gợi ý tự động)
- ja 無条件に (Gợi ý tự động)
- ja 完全に (Gợi ý tự động)
- ja 全く (Gợi ý tự động)
- ja 断然 (Gợi ý tự động)
- ja 実際に (Gợi ý tự động)
- ja 現実に (Gợi ý tự động)
- en actually (Gợi ý tự động)
- en in fact (Gợi ý tự động)
- en effectively (Gợi ý tự động)
- en really (Gợi ý tự động)
- en as a matter of fact (Gợi ý tự động)
- zh 其实 (Gợi ý tự động)
- ja 心から (Gợi ý tự động)
- en deeply (Gợi ý tự động)
- en greatly (Gợi ý tự động)
- en heartily (Gợi ý tự động)
- en warmly (Gợi ý tự động)
- en wholeheartedly (Gợi ý tự động)
- ja ぜひ (Gợi ý tự động)
- ja どうあっても (Gợi ý tự động)
- ja 必ず (Gợi ý tự động)
- ja 必然的に (Gợi ý tự động)
- en definitely (Gợi ý tự động)
- en without fail (Gợi ý tự động)
- en certainly (Gợi ý tự động)
- en surely (Gợi ý tự động)
- zh 必 (Gợi ý tự động)
- zh 一定 (Gợi ý tự động)
- ja 本当に (Gợi ý tự động)
- ja まったく (Gợi ý tự động)
- ja 実に (Gợi ý tự động)
- ja 本当は (Gợi ý tự động)
- ja 実は (Gợi ý tự động)
- io advere (Gợi ý tự động)
- en genuinely (Gợi ý tự động)
- en indeed (Gợi ý tự động)
- en truly (Gợi ý tự động)
- zh 真的 (Gợi ý tự động)



Babilejo