eo absoluta kodado
Cấu trúc từ:
absoluta kodado ...Cách phát âm bằng kana:
アブソル▼ータ コダード
Bản dịch
- en absolute coding ESPDIC
- eo absoluta kodado (Gợi ý tự động)
- es codificación absoluta (Gợi ý tự động)
- es codificación absoluta (Gợi ý tự động)
- fr codage absolu (Gợi ý tự động)
- nl absolute codering f (Gợi ý tự động)



Babilejo