Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
absint//o
Cách phát âm bằng kana:
スィンタージョ

eo absintaĵo

Từ mục chính:
Vortanalizo
absint//o
Cách phát âm bằng kana:
スィンタージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo absintaĵa

Vortanalizo
absint//a
Cách phát âm bằng kana:
スィンタージャ

Bản dịch

eo absintaĵi

Vortanalizo
absint//i
Cách phát âm bằng kana:
スィンター

Bản dịch

eo absinti

Vortanalizo
absint/i
Cách phát âm bằng kana:
スィンティ

Bản dịch

eo absinto

Từ mục chính:
Vortanalizo
absint/o
Cách phát âm bằng kana:
スィン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: absinthe | en: absinthium | de: Wermuth | ru: полынь | pl: piołunkówka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io absinto

Bản dịch

eo absinta

Vortanalizo
absint/a
Cách phát âm bằng kana:
スィン

Bản dịch

Ví dụ

eo absi

Vortanalizo
ab/si
Cách phát âm bằng kana:
スィ

Ví dụ

(?) absintaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 33,948,748 inferencoj, 2.611 CPU-sekundoj en 3.907 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog