Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo absideto

Cấu trúc từ:
absid/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィデー
Substantivo (-o) absideto

Bản dịch

eo absideta

Cấu trúc từ:
absid/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィデー
Adjektivo (-a) absideta

Bản dịch

eo absidete

Cấu trúc từ:
absid/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィデー
Adverbo (-e) absidete

Bản dịch

eo absido

Cấu trúc từ:
absid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Substantivo (-o) absido

Bản dịch

eo absida

Cấu trúc từ:
ab/sid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adjektivo (-a) absida

Bản dịch

eo abside

Cấu trúc từ:
absid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adverbo (-e) abside

Bản dịch

Cấu trúc từ:
absid/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィデー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,541,677 inferencoj, 0.530 CPU-sekundoj en 0.560 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog