en absence
Pronunciation:
Bản dịch
- eo foresteco (Dịch ngược)
- eo foresto (Dịch ngược)
- eo forestoado (Dịch ngược)
- eo manko (Dịch ngược)
- eo neĉeesto (Dịch ngược)
- en non-attendance (Gợi ý tự động)
- ja 不在 (Gợi ý tự động)
- ja 欠席 (Gợi ý tự động)
- ja 不足 (Gợi ý tự động)
- ja 欠乏 (Gợi ý tự động)
- ja 欠落 (Gợi ý tự động)
- ja 欠点 (Gợi ý tự động)
- ja 欠陥 (Gợi ý tự động)
- en lack (Gợi ý tự động)
- en shortage (Gợi ý tự động)
- en shortcoming (Gợi ý tự động)
- en gap (Gợi ý tự động)
- en lapse (Gợi ý tự động)



Babilejo