Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo absciso

Cấu trúc từ:
abscis/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) absciso
><ordinatoの反対語

Bản dịch

eo abscisa

Cấu trúc từ:
abscis/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) abscisa

Bản dịch

Ví dụ

eo abscise

Cấu trúc từ:
abscis/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) abscise

Bản dịch

Cấu trúc từ:
abscis/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 729,619 inferencoj, 0.250 CPU-sekundoj en 0.948 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog