Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
abscis/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

eo abscisa

Cấu trúc từ:
abscis/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) abscisa

Bản dịch

Ví dụ

eo abscisi

Cấu trúc từ:
abscis/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィースィ
Infinitivo (-i) de verbo abscisi

Bản dịch

eo absciso

Cấu trúc từ:
abscis/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) absciso

Bản dịch

eo abscise

Cấu trúc từ:
abscis/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) abscise

Bản dịch

(?) abscisa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,417,729 inferencoj, 0.368 CPU-sekundoj en 0.375 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog