Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo absceso

Cấu trúc từ:
absces/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Thẻ:
Substantivo (-o) absceso
Laŭ la Universala Vortaro: fr abcès | en abscess | de Geschwür, Eiterbeule | ru нарывъ | pl wrzód.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abscesa

Cấu trúc từ:
absces/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adjektivo (-a) abscesa

Bản dịch

eo abscesi

Cấu trúc từ:
absces/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェースィ

Bản dịch

eo abscese

Cấu trúc từ:
absces/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adverbo (-e) abscese

Bản dịch

Cấu trúc từ:
absces/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 511,727 inferencoj, 0.208 CPU-sekundoj en 0.212 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog