Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
absces/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

eo abscesa

Vortanalizo
absces/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

eo abscesi

Từ mục chính:
Vortanalizo
absces/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェースィ

Bản dịch

eo absceso

Từ mục chính:
Vortanalizo
absces/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: abcès | en: abscess | de: Geschwür, Eiterbeule | ru: нарывъ | pl: wrzód.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) abscesa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 251,911 inferencoj, 0.245 CPU-sekundoj en 0.487 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog