en abroad
Pronunciation:
Bản dịch
- eo alilande (Dịch ngược)
- eo cirkulanta (Dịch ngược)
- eo ekstere (Dịch ngược)
- eo eksterlande (Dịch ngược)
- eo eksterlanden (Dịch ngược)
- eo eksterlando (Dịch ngược)
- eo fremdlande (Dịch ngược)
- ja 他国に (Gợi ý tự động)
- ja 外国に (Gợi ý tự động)
- ja 外国で (Gợi ý tự động)
- ja 他国で (Gợi ý tự động)
- en about (Gợi ý tự động)
- ja 外で (Gợi ý tự động)
- ja 外部に (Gợi ý tự động)
- en out (Gợi ý tự động)
- en outside (Gợi ý tự động)
- zh 外面 (Gợi ý tự động)
- ja 国外で (Gợi ý tự động)
- ja 外国 (Gợi ý tự động)
- ja 国外 (Gợi ý tự động)
- en foreign country (Gợi ý tự động)
- ja 異国で (Gợi ý tự động)



Babilejo