eo abrikot/o
abrikoto
Cấu trúc từ:
abrikot/o ...Cách phát âm bằng kana:
アブリコート
Thẻ:
Substantivo (-o) abrikoto
Bản dịch
- ja アンズ 【果】(杏) pejv
- ja アプリコット 【果】(の実) pejv
- io abrikoto Diccionario
- en apricot ESPDIC
- zh 杏 (果实) Verda Reto
- eo anzuarbo 【植】 (Gợi ý tự động)



Babilejo