en abridgement
Bản dịch
- eo mallongigaĵo (Dịch ngược)
- eo malplilongigaĵo (Dịch ngược)
- eo resumo (Dịch ngược)
- en abbreviation (Gợi ý tự động)
- ja 要約 (Gợi ý tự động)
- ja 概要 (Gợi ý tự động)
- ja 摘要 (Gợi ý tự động)
- ja レジュメ (Gợi ý tự động)
- en abstract (Gợi ý tự động)
- en résumé (Gợi ý tự động)
- en summary (Gợi ý tự động)
- en epitome (Gợi ý tự động)
- en synopsis (Gợi ý tự động)
- zh 摘要 (Gợi ý tự động)
- zh 梗概 (Gợi ý tự động)
- zh 提要 (Gợi ý tự động)
- zh 总结 (Gợi ý tự động)



Babilejo