eo abreviacio
Cấu trúc từ:
ab/rev/i/aci/o ...Cách phát âm bằng kana:
アブレヴィアツィーオ
Substantivo (-o) abreviacio
Bản dịch
- en abbreviation ESPDIC
- ca abreviació f (Gợi ý tự động)
- eo mallongigo (Gợi ý tự động)
- es abreviación (Gợi ý tự động)
- es abreviación (Gợi ý tự động)
- fr abbréviation f (Gợi ý tự động)
- nl afkorting f (Gợi ý tự động)
- nl inkorting (Gợi ý tự động)



Babilejo