en abrasion
Bản dịch
- eo abrado (Dịch ngược)
- eo abrazio (Dịch ngược)
- eo ekskoriacio (Dịch ngược)
- eo frotvundo (Dịch ngược)
- eo gratvundo (Dịch ngược)
- eo raboto (Dịch ngược)
- eo skrapvundo (Dịch ngược)
- ja 擦過傷 (Gợi ý tự động)
- ja 擦り傷 (Gợi ý tự động)
- en excoriation (Gợi ý tự động)
- en graze (Gợi ý tự động)
- en scratch (Gợi ý tự động)
- ja 擦りむくこと (Gợi ý tự động)
- en scrape (Gợi ý tự động)
- ja ひっかき傷をつけること (Gợi ý tự động)
- ja かんなをかけること (Gợi ý tự động)
- ja 平らに削ること (Gợi ý tự động)



Babilejo