Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo abradi

Cấu trúc từ:
ab/rad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーディ

Bản dịch

eo abrado

Cấu trúc từ:
ab/rad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) abrado

Bản dịch

eo abrada

Cấu trúc từ:
ab/rad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) abrada

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ab/rad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,429,328 inferencoj, 0.298 CPU-sekundoj en 0.851 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog