en about
Pronunciation:
Bản dịch
- eo pri WordPress
- es acerca de Komputeko
- es acerca de Komputeko
- fr à propos de Komputeko
- nl info over Komputeko
- ja ~について (Gợi ý tự động)
- ja ~に関して (Gợi ý tự động)
- io pri (Gợi ý tự động)
- en about (Gợi ý tự động)
- en concerning (Gợi ý tự động)
- en upon (Gợi ý tự động)
- en on (Gợi ý tự động)
- zh 关于 (Gợi ý tự động)
- eo cirkulanta (Dịch ngược)
- eo ĉirkaŭ (Dịch ngược)
- eo ĉirkaŭe (Dịch ngược)
- eo koncerne (Dịch ngược)
- eo proksimume (Dịch ngược)
- en abroad (Gợi ý tự động)
- ja ~のまわりで (Gợi ý tự động)
- ja ~の周囲に (Gợi ý tự động)
- ja ~のころ (Gợi ý tự động)
- ja 約 (Gợi ý tự động)
- ja およそ (Gợi ý tự động)
- io cirkum (Gợi ý tự động)
- en round (Gợi ý tự động)
- en around (Gợi ý tự động)
- en towards (Gợi ý tự động)
- en circa (Gợi ý tự động)
- zh 约 (Gợi ý tự động)
- zh 围着 (Gợi ý tự động)
- zh 左右 (Gợi ý tự động)
- zh 围绕着 (Gợi ý tự động)
- zh 环绕 (Gợi ý tự động)
- zh 在...周围 (Gợi ý tự động)
- zh 在...附近 (Gợi ý tự động)
- zh 大约 (Gợi ý tự động)
- ja まわりに (Gợi ý tự động)
- ja 付近で (Gợi ý tự động)
- en roundabout (Gợi ý tự động)
- en thereabout (Gợi ý tự động)
- en thereabouts (Gợi ý tự động)
- en as to (Gợi ý tự động)
- ja ほぼ (Gợi ý tự động)
- ja 近似的に (Gợi ý tự động)
- en approximately (Gợi ý tự động)



Babilejo