Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo abortulo

Cấu trúc từ:
abort/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アボトゥー
Substantivo (-o) abortulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aborto

Cấu trúc từ:
abort/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) aborto

Bản dịch

Ví dụ

eo aborta

Cấu trúc từ:
ab/ort/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) aborta

Bản dịch

eo aborti

Cấu trúc từ:
abort/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aborte

Cấu trúc từ:
abort/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) aborte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
abort/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アボトゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 922,557 inferencoj, 0.286 CPU-sekundoj en 0.287 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog