eo abortito
Cấu trúc từ:
abort/it/o ...Cách phát âm bằng kana:
アボルティート
Substantivo (-o) abortito
Bản dịch
- ja 流産児 pejv
- ja 水子 (みずこ) pejv
- en aborted fetus ESPDIC
- eo abortaĵo (Dịch ngược)
- eo abortulo (Dịch ngược)
- ja 失敗した計画 (Gợi ý tự động)
- en miscarriage (Gợi ý tự động)
- en abortion (Gợi ý tự động)
- en stillborn or aborted fetus (Gợi ý tự động)
- en aborted child (Gợi ý tự động)



Babilejo